Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


BYR NIO
coinmill.com
200 0.00
500 0.05
1000 0.10
2000 0.15
5000 0.40
10,000 0.85
20,000 1.65
50,000 4.15
100,000 8.35
200,000 16.70
500,000 41.75
1,000,000 83.45
2,000,000 166.90
5,000,000 417.25
10,000,000 834.50
20,000,000 1669.00
50,000,000 4172.50
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
NIO BYR
coinmill.com
0.00 240
0.05 599
0.10 1198
0.20 2397
0.50 5992
1.00 11,983
2.00 23,966
5.00 59,916
10.00 119,832
20.00 239,664
50.00 599,160
100.00 1,198,320
200.00 2,396,641
500.00 5,991,601
1000.00 11,983,203
2000.00 23,966,406
5000.00 59,916,015
NIO tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ