Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Nepal Rupee (NPR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


BYR NPR
coinmill.com
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.05
5000 0.10
10,000 0.20
20,000 0.40
50,000 1.00
100,000 2.05
200,000 4.10
500,000 10.20
1,000,000 20.40
2,000,000 40.80
5,000,000 102.05
10,000,000 204.05
20,000,000 408.10
50,000,000 1020.30
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
NPR BYR
coinmill.com
0.00 245
0.00 490
0.00 980
0.05 2450
0.10 4900
0.20 9801
0.50 24,502
1.00 49,005
2.00 98,009
5.00 245,023
10.00 490,046
20.00 980,092
50.00 2,450,231
100.00 4,900,462
200.00 9,800,924
500.00 24,502,311
1000.00 49,004,621
NPR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ