Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


BYR NVC
coinmill.com
200 2.05745
500 5.14362
1000 10.28725
2000 20.57449
5000 51.43624
10,000 102.87247
20,000 205.74495
50,000 514.36237
100,000 1028.72475
200,000 2057.44949
500,000 5143.62374
1,000,000 10,287.24747
2,000,000 20,574.49494
5,000,000 51,436.23735
10,000,000 102,872.47470
20,000,000 205,744.94940
50,000,000 514,362.37351
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
NVC BYR
coinmill.com
2.00000 194
5.00000 486
10.00000 972
20.00000 1944
50.00000 4860
100.00000 9721
200.00000 19,442
500.00000 48,604
1000.00000 97,208
2000.00000 194,415
5000.00000 486,039
10,000.00000 972,077
20,000.00000 1,944,155
50,000.00000 4,860,387
100,000.00000 9,720,773
200,000.00000 19,441,546
500,000.00000 48,603,866
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ