Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


BYR NVC
coinmill.com
2000 2.29296
5000 5.73241
10,000 11.46481
20,000 22.92963
50,000 57.32407
100,000 114.64814
200,000 229.29627
500,000 573.24068
1,000,000 1146.48137
2,000,000 2292.96273
5,000,000 5732.40683
10,000,000 11,464.81366
20,000,000 22,929.62732
50,000,000 57,324.06829
100,000,000 114,648.13658
200,000,000 229,296.27315
500,000,000 573,240.68289
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
NVC BYR
coinmill.com
2.00000 1744
5.00000 4361
10.00000 8722
20.00000 17,445
50.00000 43,612
100.00000 87,223
200.00000 174,447
500.00000 436,117
1000.00000 872,234
2000.00000 1,744,468
5000.00000 4,361,170
10,000.00000 8,722,340
20,000.00000 17,444,680
50,000.00000 43,611,699
100,000.00000 87,223,398
200,000.00000 174,446,795
500,000.00000 436,116,988
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ