Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Nxt (NXT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Nxt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxts hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


BYR NXT
coinmill.com
200 40.2
500 100.5
1000 201.0
2000 402.0
5000 1004.9
10,000 2009.8
20,000 4019.6
50,000 10,049.1
100,000 20,098.2
200,000 40,196.4
500,000 100,491.0
1,000,000 200,981.9
2,000,000 401,963.8
5,000,000 1,004,909.5
10,000,000 2,009,819.0
20,000,000 4,019,638.0
50,000,000 10,049,095.1
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
NXT BYR
coinmill.com
50.0 249
100.0 498
200.0 995
500.0 2488
1000.0 4976
2000.0 9951
5000.0 24,878
10,000.0 49,756
20,000.0 99,511
50,000.0 248,779
100,000.0 497,557
200,000.0 995,114
500,000.0 2,487,786
1,000,000.0 4,975,572
2,000,000.0 9,951,145
5,000,000.0 24,877,862
10,000,000.0 49,755,724
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ