Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Peso Philippine (PHP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


BYR PHP
coinmill.com
2000 50.10
5000 125.24
10,000 250.48
20,000 500.95
50,000 1252.38
100,000 2504.75
200,000 5009.51
500,000 12,523.77
1,000,000 25,047.54
2,000,000 50,095.08
5,000,000 125,237.69
10,000,000 250,475.38
20,000,000 500,950.77
50,000,000 1,252,376.92
100,000,000 2,504,753.85
200,000,000 5,009,507.69
500,000,000 12,523,769.24
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP BYR
coinmill.com
50.00 1996
100.00 3992
200.00 7985
500.00 19,962
1000.00 39,924
2000.00 79,848
5000.00 199,620
10,000.00 399,241
20,000.00 798,482
50,000.00 1,996,204
100,000.00 3,992,408
200,000.00 7,984,817
500,000.00 19,962,041
1,000,000.00 39,924,083
2,000,000.00 79,848,166
5,000,000.00 199,620,414
10,000,000.00 399,240,828
PHP tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ