Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Peso Philippine (PHP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


BYR PHP
coinmill.com
2000 45.84
5000 114.60
10,000 229.19
20,000 458.39
50,000 1145.97
100,000 2291.93
200,000 4583.86
500,000 11,459.66
1,000,000 22,919.32
2,000,000 45,838.64
5,000,000 114,596.59
10,000,000 229,193.18
20,000,000 458,386.35
50,000,000 1,145,965.88
100,000,000 2,291,931.75
200,000,000 4,583,863.50
500,000,000 11,459,658.75
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP BYR
coinmill.com
50.00 2182
100.00 4363
200.00 8726
500.00 21,816
1000.00 43,631
2000.00 87,263
5000.00 218,157
10,000.00 436,313
20,000.00 872,626
50,000.00 2,181,566
100,000.00 4,363,132
200,000.00 8,726,263
500,000.00 21,815,658
1,000,000.00 43,631,317
2,000,000.00 87,262,633
5,000,000.00 218,156,583
10,000,000.00 436,313,167
PHP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ