Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Peso Philippine (PHP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


BYR PHP
coinmill.com
2000 49.32
5000 123.29
10,000 246.58
20,000 493.16
50,000 1232.91
100,000 2465.82
200,000 4931.64
500,000 12,329.09
1,000,000 24,658.18
2,000,000 49,316.36
5,000,000 123,290.89
10,000,000 246,581.78
20,000,000 493,163.56
50,000,000 1,232,908.91
100,000,000 2,465,817.82
200,000,000 4,931,635.63
500,000,000 12,329,089.08
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP BYR
coinmill.com
50.00 2028
100.00 4055
200.00 8111
500.00 20,277
1000.00 40,554
2000.00 81,109
5000.00 202,772
10,000.00 405,545
20,000.00 811,090
50,000.00 2,027,725
100,000.00 4,055,450
200,000.00 8,110,899
500,000.00 20,277,248
1,000,000.00 40,554,497
2,000,000.00 81,108,993
5,000,000.00 202,772,483
10,000,000.00 405,544,965
PHP tỷ lệ
7 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ