Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Zloty Ba Lan (PLN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


BYR PLN
coinmill.com
2000 2.92
5000 7.30
10,000 14.59
20,000 29.18
50,000 72.95
100,000 145.90
200,000 291.80
500,000 729.51
1,000,000 1459.02
2,000,000 2918.04
5,000,000 7295.10
10,000,000 14,590.20
20,000,000 29,180.39
50,000,000 72,950.98
100,000,000 145,901.95
200,000,000 291,803.90
500,000,000 729,509.76
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PLN BYR
coinmill.com
2.00 1371
5.00 3427
10.00 6854
20.00 13,708
50.00 34,270
100.00 68,539
200.00 137,078
500.00 342,696
1000.00 685,392
2000.00 1,370,784
5000.00 3,426,959
10,000.00 6,853,918
20,000.00 13,707,836
50,000.00 34,269,590
100,000.00 68,539,179
200,000.00 137,078,359
500,000.00 342,695,896
PLN tỷ lệ
9 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ