Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Zloty Ba Lan (PLN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


BYR PLN
coinmill.com
2000 3.08
5000 7.71
10,000 15.42
20,000 30.84
50,000 77.10
100,000 154.20
200,000 308.41
500,000 771.02
1,000,000 1542.04
2,000,000 3084.09
5,000,000 7710.22
10,000,000 15,420.44
20,000,000 30,840.88
50,000,000 77,102.19
100,000,000 154,204.38
200,000,000 308,408.76
500,000,000 771,021.89
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PLN BYR
coinmill.com
2.00 1297
5.00 3242
10.00 6485
20.00 12,970
50.00 32,425
100.00 64,849
200.00 129,698
500.00 324,245
1000.00 648,490
2000.00 1,296,980
5000.00 3,242,450
10,000.00 6,484,900
20,000.00 12,969,800
50,000.00 32,424,501
100,000.00 64,849,002
200,000.00 129,698,003
500,000.00 324,245,009
PLN tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ