Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Zloty Ba Lan (PLN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


BYR PLN
coinmill.com
2000 2.67
5000 6.67
10,000 13.34
20,000 26.68
50,000 66.71
100,000 133.41
200,000 266.82
500,000 667.06
1,000,000 1334.11
2,000,000 2668.23
5,000,000 6670.57
10,000,000 13,341.14
20,000,000 26,682.27
50,000,000 66,705.68
100,000,000 133,411.35
200,000,000 266,822.70
500,000,000 667,056.76
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
PLN BYR
coinmill.com
2.00 1499
5.00 3748
10.00 7496
20.00 14,991
50.00 37,478
100.00 74,956
200.00 149,912
500.00 374,781
1000.00 749,561
2000.00 1,499,123
5000.00 3,747,807
10,000.00 7,495,614
20,000.00 14,991,228
50,000.00 37,478,070
100,000.00 74,956,140
200,000.00 149,912,281
500,000.00 374,780,702
PLN tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ