Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Zloty Ba Lan (PLN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


BYR PLN
coinmill.com
2000 2.99
5000 7.47
10,000 14.93
20,000 29.87
50,000 74.67
100,000 149.34
200,000 298.68
500,000 746.70
1,000,000 1493.39
2,000,000 2986.78
5,000,000 7466.96
10,000,000 14,933.92
20,000,000 29,867.85
50,000,000 74,669.62
100,000,000 149,339.23
200,000,000 298,678.47
500,000,000 746,696.17
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PLN BYR
coinmill.com
2.00 1339
5.00 3348
10.00 6696
20.00 13,392
50.00 33,481
100.00 66,962
200.00 133,923
500.00 334,808
1000.00 669,616
2000.00 1,339,233
5000.00 3,348,082
10,000.00 6,696,164
20,000.00 13,392,328
50,000.00 33,480,820
100,000.00 66,961,640
200,000.00 133,923,280
500,000.00 334,808,200
PLN tỷ lệ
8 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ