Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


BYR PPT
coinmill.com
200 0.57098
500 1.42745
1000 2.85490
2000 5.70980
5000 14.27451
10,000 28.54902
20,000 57.09804
50,000 142.74511
100,000 285.49021
200,000 570.98042
500,000 1427.45105
1,000,000 2854.90210
2,000,000 5709.80421
5,000,000 14,274.51052
10,000,000 28,549.02104
20,000,000 57,098.04209
50,000,000 142,745.10522
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
PPT BYR
coinmill.com
0.50000 175
1.00000 350
2.00000 701
5.00000 1751
10.00000 3503
20.00000 7005
50.00000 17,514
100.00000 35,027
200.00000 70,055
500.00000 175,137
1000.00000 350,275
2000.00000 700,549
5000.00000 1,751,374
10,000.00000 3,502,747
20,000.00000 7,005,494
50,000.00000 17,513,735
100,000.00000 35,027,471
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ