Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


BYR PPT
coinmill.com
2000 0.63634
5000 1.59085
10,000 3.18170
20,000 6.36340
50,000 15.90849
100,000 31.81699
200,000 63.63397
500,000 159.08493
1,000,000 318.16986
2,000,000 636.33972
5,000,000 1590.84929
10,000,000 3181.69858
20,000,000 6363.39715
50,000,000 15,908.49289
100,000,000 31,816.98577
200,000,000 63,633.97154
500,000,000 159,084.92885
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
PPT BYR
coinmill.com
0.50000 1571
1.00000 3143
2.00000 6286
5.00000 15,715
10.00000 31,430
20.00000 62,860
50.00000 157,149
100.00000 314,298
200.00000 628,595
500.00000 1,571,488
1000.00000 3,142,975
2000.00000 6,285,951
5000.00000 15,714,876
10,000.00000 31,429,753
20,000.00000 62,859,506
50,000.00000 157,148,764
100,000.00000 314,297,529
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ