Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Qatar Rian (QAR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


BYR QAR
coinmill.com
2000 3
5000 7
10,000 15
20,000 30
50,000 75
100,000 150
200,000 300
500,000 749
1,000,000 1499
2,000,000 2997
5,000,000 7494
10,000,000 14,987
20,000,000 29,974
50,000,000 74,935
100,000,000 149,871
200,000,000 299,741
500,000,000 749,353
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
QAR BYR
coinmill.com
2 1334
5 3336
10 6672
20 13,345
50 33,362
100 66,724
200 133,448
500 333,621
1000 667,242
2000 1,334,484
5000 3,336,209
10,000 6,672,419
20,000 13,344,838
50,000 33,362,095
100,000 66,724,190
200,000 133,448,380
500,000 333,620,949
QAR tỷ lệ
8 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ