Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Serbia Dinar (RSD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Serbia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia dinar hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 3 chữ số có nghĩa.


BYR RSD
coinmill.com
2000 71.5
5000 178.5
10,000 357.0
20,000 713.5
50,000 1784.0
100,000 3567.5
200,000 7135.0
500,000 17,838.0
1,000,000 35,675.5
2,000,000 71,351.5
5,000,000 178,378.5
10,000,000 356,757.0
20,000,000 713,513.5
50,000,000 1,783,784.0
100,000,000 3,567,567.5
200,000,000 7,135,135.0
500,000,000 17,837,838.0
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
RSD BYR
coinmill.com
100.0 2803
200.0 5606
500.0 14,015
1000.0 28,030
2000.0 56,061
5000.0 140,152
10,000.0 280,303
20,000.0 560,606
50,000.0 1,401,515
100,000.0 2,803,030
200,000.0 5,606,061
500,000.0 14,015,152
1,000,000.0 28,030,303
2,000,000.0 56,060,606
5,000,000.0 140,151,515
10,000,000.0 280,303,030
20,000,000.0 560,606,061
RSD tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ