Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


BYR RUB
coinmill.com
2000 67.60
5000 169.01
10,000 338.02
20,000 676.05
50,000 1690.11
100,000 3380.23
200,000 6760.45
500,000 16,901.13
1,000,000 33,802.25
2,000,000 67,604.51
5,000,000 169,011.27
10,000,000 338,022.53
20,000,000 676,045.07
50,000,000 1,690,112.66
100,000,000 3,380,225.33
200,000,000 6,760,450.65
500,000,000 16,901,126.63
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
RUB BYR
coinmill.com
50.00 1479
100.00 2958
200.00 5917
500.00 14,792
1000.00 29,584
2000.00 59,168
5000.00 147,919
10,000.00 295,838
20,000.00 591,677
50,000.00 1,479,191
100,000.00 2,958,383
200,000.00 5,916,765
500,000.00 14,791,913
1,000,000.00 29,583,827
2,000,000.00 59,167,653
5,000,000.00 147,919,133
10,000,000.00 295,838,266
RUB tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ