Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 5 chữ số có nghĩa.


BYR RUB
coinmill.com
2000 54.83
5000 137.07
10,000 274.14
20,000 548.27
50,000 1370.69
100,000 2741.37
200,000 5482.75
500,000 13,706.87
1,000,000 27,413.73
2,000,000 54,827.46
5,000,000 137,068.65
10,000,000 274,137.31
20,000,000 548,274.62
50,000,000 1,370,686.55
100,000,000 2,741,373.09
200,000,000 5,482,746.18
500,000,000 13,706,865.46
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
RUB BYR
coinmill.com
50.00 1824
100.00 3648
200.00 7296
500.00 18,239
1000.00 36,478
2000.00 72,956
5000.00 182,390
10,000.00 364,781
20,000.00 729,561
50,000.00 1,823,904
100,000.00 3,647,807
200,000.00 7,295,614
500,000.00 18,239,035
1,000,000.00 36,478,070
2,000,000.00 72,956,140
5,000,000.00 182,390,351
10,000,000.00 364,780,702
RUB tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ