Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 5 chữ số có nghĩa.


BYR RUB
coinmill.com
200 0.01
500 0.02
1000 0.04
2000 0.07
5000 0.18
10,000 0.36
20,000 0.72
50,000 1.80
100,000 3.60
200,000 7.19
500,000 17.99
1,000,000 35.97
2,000,000 71.95
5,000,000 179.87
10,000,000 359.74
20,000,000 719.48
50,000,000 1798.71
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
RUB BYR
coinmill.com
0.01 278
0.02 556
0.05 1390
0.10 2780
0.20 5560
0.50 13,899
1.00 27,798
2.00 55,595
5.00 138,989
10.00 277,977
20.00 555,954
50.00 1,389,886
100.00 2,779,772
200.00 5,559,545
500.00 13,898,862
1000.00 27,797,725
2000.00 55,595,450
RUB tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ