Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Quyền rút đặc biệt (SDR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


BYR SDR
coinmill.com
200 0.45
500 1.13
1000 2.25
2000 4.50
5000 11.25
10,000 22.50
20,000 45.01
50,000 112.52
100,000 225.04
200,000 450.08
500,000 1125.20
1,000,000 2250.40
2,000,000 4500.80
5,000,000 11,252.00
10,000,000 22,504.00
20,000,000 45,008.00
50,000,000 112,520.00
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
SDR BYR
coinmill.com
0.50 222
1.00 444
2.00 889
5.00 2222
10.00 4444
20.00 8887
50.00 22,218
100.00 44,437
200.00 88,873
500.00 222,183
1000.00 444,365
2000.00 888,731
5000.00 2,221,827
10,000.00 4,443,654
20,000.00 8,887,309
50,000.00 22,218,272
100,000.00 44,436,545
SDR tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ