Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Krona Thụy Điển (SEK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


BYR SEK
coinmill.com
2000 7.74
5000 19.35
10,000 38.70
20,000 77.40
50,000 193.50
100,000 386.99
200,000 773.98
500,000 1934.95
1,000,000 3869.90
2,000,000 7739.81
5,000,000 19,349.52
10,000,000 38,699.03
20,000,000 77,398.06
50,000,000 193,495.16
100,000,000 386,990.31
200,000,000 773,980.63
500,000,000 1,934,951.56
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK BYR
coinmill.com
5.00 1292
10.00 2584
20.00 5168
50.00 12,920
100.00 25,840
200.00 51,681
500.00 129,202
1000.00 258,404
2000.00 516,809
5000.00 1,292,022
10,000.00 2,584,044
20,000.00 5,168,088
50,000.00 12,920,220
100,000.00 25,840,440
200,000.00 51,680,880
500,000.00 129,202,201
1,000,000.00 258,404,401
SEK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ