Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Krona Thụy Điển (SEK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


BYR SEK
coinmill.com
2000 7.55
5000 18.87
10,000 37.73
20,000 75.46
50,000 188.65
100,000 377.30
200,000 754.61
500,000 1886.52
1,000,000 3773.05
2,000,000 7546.10
5,000,000 18,865.25
10,000,000 37,730.49
20,000,000 75,460.98
50,000,000 188,652.46
100,000,000 377,304.92
200,000,000 754,609.84
500,000,000 1,886,524.61
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK BYR
coinmill.com
5.00 1325
10.00 2650
20.00 5301
50.00 13,252
100.00 26,504
200.00 53,008
500.00 132,519
1000.00 265,038
2000.00 530,075
5000.00 1,325,188
10,000.00 2,650,376
20,000.00 5,300,752
50,000.00 13,251,881
100,000.00 26,503,762
200,000.00 53,007,525
500,000.00 132,518,812
1,000,000.00 265,037,624
SEK tỷ lệ
7 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ