Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Bảng Syri (SYP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


BYR SYP
coinmill.com
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.25
10,000 0.25
20,000 0.50
50,000 1.25
100,000 2.50
200,000 5.00
500,000 12.50
1,000,000 25.25
2,000,000 50.50
5,000,000 126.00
10,000,000 252.00
20,000,000 503.75
50,000,000 1259.75
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
SYP BYR
coinmill.com
0.00 198
0.00 397
0.00 794
0.00 1985
0.00 3969
0.25 7939
0.50 19,847
1.00 39,694
2.00 79,389
5.00 198,471
10.00 396,943
20.00 793,886
50.00 1,984,714
100.00 3,969,428
200.00 7,938,855
500.00 19,847,138
1000.00 39,694,277
SYP tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ