Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


BYR TIX
coinmill.com
200 139.8872
500 349.7179
1000 699.4358
2000 1398.8716
5000 3497.1790
10,000 6994.3580
20,000 13,988.7159
50,000 34,971.7899
100,000 69,943.5797
200,000 139,887.1594
500,000 349,717.8986
1,000,000 699,435.7972
2,000,000 1,398,871.5944
5,000,000 3,497,178.9860
10,000,000 6,994,357.9719
20,000,000 13,988,715.9439
50,000,000 34,971,789.8596
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
TIX BYR
coinmill.com
200.0000 286
500.0000 715
1000.0000 1430
2000.0000 2859
5000.0000 7149
10,000.0000 14,297
20,000.0000 28,594
50,000.0000 71,486
100,000.0000 142,972
200,000.0000 285,945
500,000.0000 714,862
1,000,000.0000 1,429,724
2,000,000.0000 2,859,448
5,000,000.0000 7,148,619
10,000,000.0000 14,297,238
20,000,000.0000 28,594,476
50,000,000.0000 71,486,190
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ