Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Tanzania Shilling (TZS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 4 chữ số có nghĩa.


BYR TZS
coinmill.com
2000 1808.85
5000 4522.20
10,000 9044.35
20,000 18,088.70
50,000 45,221.80
100,000 90,443.55
200,000 180,887.15
500,000 452,217.80
1,000,000 904,435.65
2,000,000 1,808,871.25
5,000,000 4,522,178.15
10,000,000 9,044,356.30
20,000,000 18,088,712.60
50,000,000 45,221,781.45
100,000,000 90,443,562.95
200,000,000 180,887,125.85
500,000,000 452,217,814.65
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
TZS BYR
coinmill.com
2000.00 2211
5000.00 5528
10,000.00 11,057
20,000.00 22,113
50,000.00 55,283
100,000.00 110,566
200,000.00 221,132
500,000.00 552,831
1,000,000.00 1,105,662
2,000,000.00 2,211,324
5,000,000.00 5,528,309
10,000,000.00 11,056,619
20,000,000.00 22,113,238
50,000,000.00 55,283,094
100,000,000.00 110,566,188
200,000,000.00 221,132,376
500,000,000.00 552,830,941
TZS tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ