Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Ucraina Hryvnia (UAH) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


BYR UAH
coinmill.com
200 0.01
500 0.03
1000 0.07
2000 0.14
5000 0.35
10,000 0.69
20,000 1.39
50,000 3.47
100,000 6.94
200,000 13.87
500,000 34.69
1,000,000 69.37
2,000,000 138.74
5,000,000 346.86
10,000,000 693.71
20,000,000 1387.42
50,000,000 3468.56
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
UAH BYR
coinmill.com
0.02 288
0.05 721
0.10 1442
0.20 2883
0.50 7208
1.00 14,415
2.00 28,830
5.00 72,076
10.00 144,152
20.00 288,304
50.00 720,761
100.00 1,441,522
200.00 2,883,043
500.00 7,207,608
1000.00 14,415,215
2000.00 28,830,430
5000.00 72,076,075
UAH tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ