Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Ucraina Hryvnia (UAH) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


BYR UAH
coinmill.com
2000 30.87
5000 77.17
10,000 154.34
20,000 308.68
50,000 771.69
100,000 1543.38
200,000 3086.77
500,000 7716.92
1,000,000 15,433.85
2,000,000 30,867.69
5,000,000 77,169.23
10,000,000 154,338.46
20,000,000 308,676.92
50,000,000 771,692.31
100,000,000 1,543,384.62
200,000,000 3,086,769.23
500,000,000 7,716,923.08
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
UAH BYR
coinmill.com
50.00 3240
100.00 6479
200.00 12,959
500.00 32,396
1000.00 64,793
2000.00 129,585
5000.00 323,963
10,000.00 647,927
20,000.00 1,295,853
50,000.00 3,239,633
100,000.00 6,479,266
200,000.00 12,958,533
500,000.00 32,396,332
1,000,000.00 64,792,663
2,000,000.00 129,585,327
5,000,000.00 323,963,317
10,000,000.00 647,926,635
UAH tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ