Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 29 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


BYR UYU
coinmill.com
2000 31.8
5000 79.5
10,000 159.1
20,000 318.2
50,000 795.4
100,000 1590.8
200,000 3181.6
500,000 7954.0
1,000,000 15,907.9
2,000,000 31,815.8
5,000,000 79,539.6
10,000,000 159,079.2
20,000,000 318,158.4
50,000,000 795,395.9
100,000,000 1,590,791.8
200,000,000 3,181,583.6
500,000,000 7,953,959.0
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU BYR
coinmill.com
20.0 1257
50.0 3143
100.0 6286
200.0 12,572
500.0 31,431
1000.0 62,862
2000.0 125,724
5000.0 314,309
10,000.0 628,618
20,000.0 1,257,236
50,000.0 3,143,089
100,000.0 6,286,178
200,000.0 12,572,355
500,000.0 31,430,889
1,000,000.0 62,861,777
2,000,000.0 125,723,554
5,000,000.0 314,308,886
UYU tỷ lệ
29 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ