Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


BYR UYU
coinmill.com
2000 33.0
5000 82.6
10,000 165.2
20,000 330.4
50,000 825.9
100,000 1651.8
200,000 3303.6
500,000 8259.0
1,000,000 16,518.1
2,000,000 33,036.1
5,000,000 82,590.3
10,000,000 165,180.6
20,000,000 330,361.3
50,000,000 825,903.2
100,000,000 1,651,806.4
200,000,000 3,303,612.9
500,000,000 8,259,032.2
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU BYR
coinmill.com
50.0 3027
100.0 6054
200.0 12,108
500.0 30,270
1000.0 60,540
2000.0 121,080
5000.0 302,699
10,000.0 605,398
20,000.0 1,210,796
50,000.0 3,026,989
100,000.0 6,053,978
200,000.0 12,107,956
500,000.0 30,269,891
1,000,000.0 60,539,781
2,000,000.0 121,079,563
5,000,000.0 302,698,906
10,000,000.0 605,397,813
UYU tỷ lệ
7 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ