Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


BYR UYU
coinmill.com
2000 27.3
5000 68.2
10,000 136.4
20,000 272.7
50,000 681.8
100,000 1363.5
200,000 2727.1
500,000 6817.7
1,000,000 13,635.5
2,000,000 27,270.9
5,000,000 68,177.4
10,000,000 136,354.7
20,000,000 272,709.5
50,000,000 681,773.7
100,000,000 1,363,547.4
200,000,000 2,727,094.8
500,000,000 6,817,737.0
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
UYU BYR
coinmill.com
50.0 3667
100.0 7334
200.0 14,668
500.0 36,669
1000.0 73,338
2000.0 146,676
5000.0 366,691
10,000.0 733,381
20,000.0 1,466,762
50,000.0 3,666,906
100,000.0 7,333,812
200,000.0 14,667,624
500,000.0 36,669,059
1,000,000.0 73,338,118
2,000,000.0 146,676,236
5,000,000.0 366,690,590
10,000,000.0 733,381,180
UYU tỷ lệ
20 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ