Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


BYR UYU
coinmill.com
200 24.8
500 62.1
1000 124.1
2000 248.2
5000 620.5
10,000 1241.0
20,000 2482.1
50,000 6205.2
100,000 12,410.4
200,000 24,820.8
500,000 62,051.9
1,000,000 124,103.9
2,000,000 248,207.7
5,000,000 620,519.3
10,000,000 1,241,038.5
20,000,000 2,482,077.1
50,000,000 6,205,192.7
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
UYU BYR
coinmill.com
50.0 403
100.0 806
200.0 1612
500.0 4029
1000.0 8058
2000.0 16,116
5000.0 40,289
10,000.0 80,578
20,000.0 161,155
50,000.0 402,888
100,000.0 805,777
200,000.0 1,611,554
500,000.0 4,028,884
1,000,000.0 8,057,768
2,000,000.0 16,115,535
5,000,000.0 40,288,838
10,000,000.0 80,577,675
UYU tỷ lệ
2 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ