Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Samoa Tala (WST) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Samoa Tala được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 4 chữ số có nghĩa.


BYR WST
coinmill.com
2000 1.90
5000 4.80
10,000 9.55
20,000 19.15
50,000 47.85
100,000 95.70
200,000 191.40
500,000 478.45
1,000,000 956.90
2,000,000 1913.75
5,000,000 4784.45
10,000,000 9568.85
20,000,000 19,137.75
50,000,000 47,844.35
100,000,000 95,688.65
200,000,000 191,377.35
500,000,000 478,443.35
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
WST BYR
coinmill.com
2.00 2090
5.00 5225
10.00 10,451
20.00 20,901
50.00 52,253
100.00 104,506
200.00 209,011
500.00 522,528
1000.00 1,045,056
2000.00 2,090,112
5000.00 5,225,279
10,000.00 10,450,558
20,000.00 20,901,116
50,000.00 52,252,791
100,000.00 104,505,582
200,000.00 209,011,164
500,000.00 522,527,911
WST tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ