Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


BYR XAG
coinmill.com
200 41.258
500 103.144
1000 206.288
2000 412.577
5000 1031.442
10,000 2062.884
20,000 4125.768
50,000 10,314.419
100,000 20,628.839
200,000 41,257.677
500,000 103,144.193
1,000,000 206,288.386
2,000,000 412,576.771
5,000,000 1,031,441.929
10,000,000 2,062,883.857
20,000,000 4,125,767.715
50,000,000 10,314,419.287
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
XAG BYR
coinmill.com
50.000 242
100.000 485
200.000 970
500.000 2424
1000.000 4848
2000.000 9695
5000.000 24,238
10,000.000 48,476
20,000.000 96,952
50,000.000 242,379
100,000.000 484,758
200,000.000 969,517
500,000.000 2,423,791
1,000,000.000 4,847,583
2,000,000.000 9,695,165
5,000,000.000 24,237,913
10,000,000.000 48,475,827
XAG tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ