Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


BYR XAU
coinmill.com
200 2764.449
500 6911.123
1000 13,822.247
2000 27,644.494
5000 69,111.234
10,000 138,222.468
20,000 276,444.936
50,000 691,112.340
100,000 1,382,224.679
200,000 2,764,449.358
500,000 6,911,123.395
1,000,000 13,822,246.791
2,000,000 27,644,493.581
5,000,000 69,111,233.954
10,000,000 138,222,467.907
20,000,000 276,444,935.815
50,000,000 691,112,339.537
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
XAU BYR
coinmill.com
5000.000 362
10,000.000 723
20,000.000 1447
50,000.000 3617
100,000.000 7235
200,000.000 14,469
500,000.000 36,174
1,000,000.000 72,347
2,000,000.000 144,694
5,000,000.000 361,736
10,000,000.000 723,471
20,000,000.000 1,446,943
50,000,000.000 3,617,357
100,000,000.000 7,234,714
200,000,000.000 14,469,428
500,000,000.000 36,173,569
1,000,000,000.000 72,347,138
XAU tỷ lệ
5 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ