Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và CraftCoin (XCC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


BYR XCC
coinmill.com
2000 0.303
5000 0.757
10,000 1.514
20,000 3.028
50,000 7.571
100,000 15.142
200,000 30.283
500,000 75.709
1,000,000 151.417
2,000,000 302.834
5,000,000 757.086
10,000,000 1514.172
20,000,000 3028.344
50,000,000 7570.861
100,000,000 15,141.721
200,000,000 30,283.443
500,000,000 75,708.607
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
XCC BYR
coinmill.com
0.500 3302
1.000 6604
2.000 13,209
5.000 33,021
10.000 66,043
20.000 132,085
50.000 330,213
100.000 660,427
200.000 1,320,854
500.000 3,302,134
1000.000 6,604,269
2000.000 13,208,538
5000.000 33,021,345
10,000.000 66,042,690
20,000.000 132,085,379
50,000.000 330,213,448
100,000.000 660,426,896
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ