Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và CraftCoin (XCC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


BYR XCC
coinmill.com
200 0.272
500 0.679
1000 1.359
2000 2.717
5000 6.793
10,000 13.586
20,000 27.173
50,000 67.932
100,000 135.865
200,000 271.730
500,000 679.325
1,000,000 1358.650
2,000,000 2717.299
5,000,000 6793.248
10,000,000 13,586.495
20,000,000 27,172.990
50,000,000 67,932.475
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
XCC BYR
coinmill.com
0.500 368
1.000 736
2.000 1472
5.000 3680
10.000 7360
20.000 14,720
50.000 36,801
100.000 73,602
200.000 147,205
500.000 368,012
1000.000 736,025
2000.000 1,472,050
5000.000 3,680,125
10,000.000 7,360,250
20,000.000 14,720,500
50,000.000 36,801,250
100,000.000 73,602,500
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ