Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Ounce Palladium (XPD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


BYR XPD
coinmill.com
200 0.001
500 0.002
1000 0.003
2000 0.006
5000 0.016
10,000 0.032
20,000 0.064
50,000 0.161
100,000 0.322
200,000 0.643
500,000 1.608
1,000,000 3.217
2,000,000 6.434
5,000,000 16.084
10,000,000 32.168
20,000,000 64.336
50,000,000 160.839
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
XPD BYR
coinmill.com
0.001 311
0.002 622
0.005 1554
0.010 3109
0.020 6217
0.050 15,543
0.100 31,087
0.200 62,174
0.500 155,435
1.000 310,869
2.000 621,738
5.000 1,554,346
10.000 3,108,692
20.000 6,217,384
50.000 15,543,459
100.000 31,086,918
200.000 62,173,836
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ