Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BYR XPT
coinmill.com
200 1129.039
500 2822.597
1000 5645.194
2000 11,290.387
5000 28,225.968
10,000 56,451.937
20,000 112,903.873
50,000 282,259.683
100,000 564,519.366
200,000 1,129,038.732
500,000 2,822,596.829
1,000,000 5,645,193.658
2,000,000 11,290,387.317
5,000,000 28,225,968.292
10,000,000 56,451,936.584
20,000,000 112,903,873.169
50,000,000 282,259,682.922
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
XPT BYR
coinmill.com
1000.000 177
2000.000 354
5000.000 886
10,000.000 1771
20,000.000 3543
50,000.000 8857
100,000.000 17,714
200,000.000 35,428
500,000.000 88,571
1,000,000.000 177,142
2,000,000.000 354,284
5,000,000.000 885,709
10,000,000.000 1,771,418
20,000,000.000 3,542,837
50,000,000.000 8,857,092
100,000,000.000 17,714,184
200,000,000.000 35,428,368
XPT tỷ lệ
5 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ