Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Ripple (XRP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa.


BYR XRP
coinmill.com
2000 1.51
5000 3.77
10,000 7.54
20,000 15.08
50,000 37.69
100,000 75.38
200,000 150.76
500,000 376.91
1,000,000 753.81
2,000,000 1507.62
5,000,000 3769.06
10,000,000 7538.11
20,000,000 15,076.23
50,000,000 37,690.57
100,000,000 75,381.13
200,000,000 150,762.27
500,000,000 376,905.67
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XRP BYR
coinmill.com
1.00 1327
2.00 2653
5.00 6633
10.00 13,266
20.00 26,532
50.00 66,330
100.00 132,659
200.00 265,318
500.00 663,296
1000.00 1,326,592
2000.00 2,653,184
5000.00 6,632,959
10,000.00 13,265,919
20,000.00 26,531,837
50,000.00 66,329,594
100,000.00 132,659,187
200,000.00 265,318,375
XRP tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ