Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BYR YER
coinmill.com
2000 160.665
5000 401.665
10,000 803.330
20,000 1606.660
50,000 4016.655
100,000 8033.310
200,000 16,066.625
500,000 40,166.560
1,000,000 80,333.120
2,000,000 160,666.240
5,000,000 401,665.600
10,000,000 803,331.200
20,000,000 1,606,662.395
50,000,000 4,016,655.990
100,000,000 8,033,311.980
200,000,000 16,066,623.960
500,000,000 40,166,559.900
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
YER BYR
coinmill.com
200.000 2490
500.000 6224
1000.000 12,448
2000.000 24,896
5000.000 62,241
10,000.000 124,482
20,000.000 248,963
50,000.000 622,408
100,000.000 1,244,817
200,000.000 2,489,633
500,000.000 6,224,083
1,000,000.000 12,448,166
2,000,000.000 24,896,332
5,000,000.000 62,240,829
10,000,000.000 124,481,659
20,000,000.000 248,963,317
50,000,000.000 622,408,293
YER tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ