Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Rand Nam Phi (ZAR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


BYR ZAR
coinmill.com
2000 15.15
5000 37.80
10,000 75.65
20,000 151.30
50,000 378.25
100,000 756.50
200,000 1513.00
500,000 3782.50
1,000,000 7565.00
2,000,000 15,130.00
5,000,000 37,824.95
10,000,000 75,649.90
20,000,000 151,299.80
50,000,000 378,249.50
100,000,000 756,498.95
200,000,000 1,512,997.95
500,000,000 3,782,494.85
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ZAR BYR
coinmill.com
10.00 1322
20.00 2644
50.00 6609
100.00 13,219
200.00 26,438
500.00 66,094
1000.00 132,188
2000.00 264,376
5000.00 660,939
10,000.00 1,321,879
20,000.00 2,643,758
50,000.00 6,609,394
100,000.00 13,218,789
200,000.00 26,437,577
500,000.00 66,093,943
1,000,000.00 132,187,887
2,000,000.00 264,375,773
ZAR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ