Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Dollar Belize (BZD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Belize và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Belize đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BZD ITL
coinmill.com
1.00 881
2.00 1762
5.00 4404
10.00 8808
20.00 17,616
50.00 44,040
100.00 88,080
200.00 176,160
500.00 440,399
1000.00 880,798
2000.00 1,761,596
5000.00 4,403,989
10,000.00 8,807,978
20,000.00 17,615,955
50,000.00 44,039,888
100,000.00 88,079,777
200,000.00 176,159,553
BZD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL BZD
coinmill.com
1000 1.14
2000 2.27
5000 5.68
10,000 11.35
20,000 22.71
50,000 56.77
100,000 113.53
200,000 227.07
500,000 567.67
1,000,000 1135.33
2,000,000 2270.67
5,000,000 5676.67
10,000,000 11,353.34
20,000,000 22,706.69
50,000,000 56,766.72
100,000,000 113,533.44
200,000,000 227,066.88
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ