Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Dollar Belize (BZD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Belize và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Belize đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BZD ITL
coinmill.com
1.00 851
2.00 1702
5.00 4255
10.00 8510
20.00 17,020
50.00 42,551
100.00 85,102
200.00 170,205
500.00 425,512
1000.00 851,023
2000.00 1,702,047
5000.00 4,255,117
10,000.00 8,510,235
20,000.00 17,020,469
50,000.00 42,551,173
100,000.00 85,102,346
200,000.00 170,204,693
BZD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL BZD
coinmill.com
1000 1.18
2000 2.35
5000 5.88
10,000 11.75
20,000 23.50
50,000 58.75
100,000 117.51
200,000 235.01
500,000 587.53
1,000,000 1175.06
2,000,000 2350.11
5,000,000 5875.28
10,000,000 11,750.56
20,000,000 23,501.11
50,000,000 58,752.79
100,000,000 117,505.57
200,000,000 235,011.15
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ