Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Dollar Belize (BZD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Belize và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Belize đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BZD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BZD ITL
coinmill.com
2.00 1652
5.00 4130
10.00 8261
20.00 16,522
50.00 41,304
100.00 82,608
200.00 165,217
500.00 413,041
1000.00 826,083
2000.00 1,652,165
5000.00 4,130,413
10,000.00 8,260,827
20,000.00 16,521,653
50,000.00 41,304,134
100,000.00 82,608,267
200,000.00 165,216,534
500,000.00 413,041,336
BZD tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
ITL BZD
coinmill.com
1000 1.21
2000 2.42
5000 6.05
10,000 12.11
20,000 24.21
50,000 60.53
100,000 121.05
200,000 242.11
500,000 605.27
1,000,000 1210.53
2,000,000 2421.07
5,000,000 6052.66
10,000,000 12,105.33
20,000,000 24,210.65
50,000,000 60,526.63
100,000,000 121,053.26
200,000,000 242,106.52
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ