Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CAD IRR
coinmill.com
1.00 32,925
2.00 65,850
5.00 164,620
10.00 329,245
20.00 658,485
50.00 1,646,220
100.00 3,292,435
200.00 6,584,870
500.00 16,462,175
1000.00 32,924,355
2000.00 65,848,705
5000.00 164,621,765
10,000.00 329,243,530
20,000.00 658,487,060
50,000.00 1,646,217,645
100,000.00 3,292,435,295
200,000.00 6,584,870,590
CAD tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021
IRR CAD
coinmill.com
50,000 1.52
100,000 3.04
200,000 6.07
500,000 15.19
1,000,000 30.37
2,000,000 60.75
5,000,000 151.86
10,000,000 303.73
20,000,000 607.45
50,000,000 1518.63
100,000,000 3037.27
200,000,000 6074.53
500,000,000 15,186.33
1,000,000,000 30,372.65
2,000,000,000 60,745.31
5,000,000,000 151,863.27
10,000,000,000 303,726.55
IRR tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ