Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Đô la Canada (CAD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


CAD ITL
coinmill.com
1.00 1201
2.00 2401
5.00 6003
10.00 12,006
20.00 24,012
50.00 60,029
100.00 120,059
200.00 240,118
500.00 600,295
1000.00 1,200,589
2000.00 2,401,178
5000.00 6,002,945
10,000.00 12,005,890
20,000.00 24,011,781
50,000.00 60,029,452
100,000.00 120,058,903
200,000.00 240,117,807
CAD tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
ITL CAD
coinmill.com
1000 0.83
2000 1.67
5000 4.16
10,000 8.33
20,000 16.66
50,000 41.65
100,000 83.29
200,000 166.58
500,000 416.46
1,000,000 832.92
2,000,000 1665.85
5,000,000 4164.62
10,000,000 8329.24
20,000,000 16,658.49
50,000,000 41,646.22
100,000,000 83,292.45
200,000,000 166,584.90
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ