Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Đô la Canada (CAD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


CAD ITL
coinmill.com
1.00 1199
2.00 2399
5.00 5997
10.00 11,994
20.00 23,988
50.00 59,969
100.00 119,938
200.00 239,876
500.00 599,690
1000.00 1,199,381
2000.00 2,398,761
5000.00 5,996,904
10,000.00 11,993,807
20,000.00 23,987,614
50,000.00 59,969,035
100,000.00 119,938,070
200,000.00 239,876,141
CAD tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
ITL CAD
coinmill.com
1000 0.83
2000 1.67
5000 4.17
10,000 8.34
20,000 16.68
50,000 41.69
100,000 83.38
200,000 166.75
500,000 416.88
1,000,000 833.76
2,000,000 1667.53
5,000,000 4168.82
10,000,000 8337.64
20,000,000 16,675.27
50,000,000 41,688.18
100,000,000 83,376.36
200,000,000 166,752.72
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ