Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Đô la Canada (CAD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


CAD ITL
coinmill.com
1.00 1205
2.00 2409
5.00 6023
10.00 12,046
20.00 24,093
50.00 60,232
100.00 120,464
200.00 240,927
500.00 602,319
1000.00 1,204,637
2000.00 2,409,274
5000.00 6,023,185
10,000.00 12,046,371
20,000.00 24,092,741
50,000.00 60,231,853
100,000.00 120,463,706
200,000.00 240,927,412
CAD tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
ITL CAD
coinmill.com
1000 0.83
2000 1.66
5000 4.15
10,000 8.30
20,000 16.60
50,000 41.51
100,000 83.01
200,000 166.03
500,000 415.06
1,000,000 830.13
2,000,000 1660.25
5,000,000 4150.63
10,000,000 8301.26
20,000,000 16,602.51
50,000,000 41,506.28
100,000,000 83,012.55
200,000,000 166,025.11
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ