Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


CAD MGA
coinmill.com
1.00 3154
2.00 6307
5.00 15,769
10.00 31,537
20.00 63,074
50.00 157,686
100.00 315,372
200.00 630,745
500.00 1,576,862
1000.00 3,153,724
2000.00 6,307,447
5000.00 15,768,618
10,000.00 31,537,235
20,000.00 63,074,471
50,000.00 157,686,176
100,000.00 315,372,353
200,000.00 630,744,706
CAD tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
MGA CAD
coinmill.com
5000 1.59
10,000 3.17
20,000 6.34
50,000 15.85
100,000 31.71
200,000 63.42
500,000 158.54
1,000,000 317.09
2,000,000 634.17
5,000,000 1585.43
10,000,000 3170.85
20,000,000 6341.71
50,000,000 15,854.27
100,000,000 31,708.55
200,000,000 63,417.10
500,000,000 158,542.75
1,000,000,000 317,085.50
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ