Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


CAD MGA
coinmill.com
1.00 3074
2.00 6147
5.00 15,369
10.00 30,737
20.00 61,474
50.00 153,685
100.00 307,371
200.00 614,741
500.00 1,536,853
1000.00 3,073,706
2000.00 6,147,412
5000.00 15,368,529
10,000.00 30,737,059
20,000.00 61,474,118
50,000.00 153,685,294
100,000.00 307,370,588
200,000.00 614,741,176
CAD tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
MGA CAD
coinmill.com
5000 1.63
10,000 3.25
20,000 6.51
50,000 16.27
100,000 32.53
200,000 65.07
500,000 162.67
1,000,000 325.34
2,000,000 650.68
5,000,000 1626.70
10,000,000 3253.40
20,000,000 6506.80
50,000,000 16,267.01
100,000,000 32,534.02
200,000,000 65,068.03
500,000,000 162,670.09
1,000,000,000 325,340.17
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ