Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


CAD MGA
coinmill.com
1.00 3158
2.00 6316
5.00 15,791
10.00 31,582
20.00 63,164
50.00 157,910
100.00 315,821
200.00 631,641
500.00 1,579,103
1000.00 3,158,206
2000.00 6,316,412
5000.00 15,791,029
10,000.00 31,582,059
20,000.00 63,164,118
50,000.00 157,910,294
100,000.00 315,820,588
200,000.00 631,641,176
CAD tỷ lệ
12 tháng Ba 2026
MGA CAD
coinmill.com
5000 1.58
10,000 3.17
20,000 6.33
50,000 15.83
100,000 31.66
200,000 63.33
500,000 158.32
1,000,000 316.64
2,000,000 633.27
5,000,000 1583.18
10,000,000 3166.35
20,000,000 6332.71
50,000,000 15,831.77
100,000,000 31,663.55
200,000,000 63,327.09
500,000,000 158,317.73
1,000,000,000 316,635.47
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ