Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


CAD MGA
coinmill.com
1.00 3138
2.00 6277
5.00 15,691
10.00 31,383
20.00 62,766
50.00 156,914
100.00 313,828
200.00 627,656
500.00 1,569,140
1000.00 3,138,280
2000.00 6,276,561
5000.00 15,691,402
10,000.00 31,382,804
20,000.00 62,765,608
50,000.00 156,914,020
100,000.00 313,828,041
200,000.00 627,656,081
CAD tỷ lệ
15 tháng Chín 2026
MGA CAD
coinmill.com
5000 1.59
10,000 3.19
20,000 6.37
50,000 15.93
100,000 31.86
200,000 63.73
500,000 159.32
1,000,000 318.65
2,000,000 637.29
5,000,000 1593.23
10,000,000 3186.46
20,000,000 6372.92
50,000,000 15,932.29
100,000,000 31,864.58
200,000,000 63,729.17
500,000,000 159,322.92
1,000,000,000 318,645.84
MGA tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ