Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Đô la Canada (CAD) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa.


CAD MZM
coinmill.com
1.00 11
2.00 23
5.00 56
10.00 113
20.00 225
50.00 564
100.00 1127
200.00 2254
500.00 5636
1000.00 11,272
2000.00 22,544
5000.00 56,361
10,000.00 112,722
20,000.00 225,443
50,000.00 563,609
100,000.00 1,127,217
200,000.00 2,254,434
CAD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MZM CAD
coinmill.com
10 0.89
20 1.77
50 4.44
100 8.87
200 17.74
500 44.36
1000 88.71
2000 177.43
5000 443.57
10,000 887.14
20,000 1774.28
50,000 4435.70
100,000 8871.41
200,000 17,742.81
500,000 44,357.03
1,000,000 88,714.05
2,000,000 177,428.10
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ