Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


CAD NPR
coinmill.com
1.00 93.60
2.00 187.25
5.00 468.10
10.00 936.25
20.00 1872.50
50.00 4681.20
100.00 9362.45
200.00 18,724.90
500.00 46,812.25
1000.00 93,624.50
2000.00 187,248.95
5000.00 468,122.40
10,000.00 936,244.80
20,000.00 1,872,489.60
50,000.00 4,681,223.95
100,000.00 9,362,447.90
200,000.00 18,724,895.80
CAD tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
NPR CAD
coinmill.com
100.00 1.07
200.00 2.14
500.00 5.34
1000.00 10.68
2000.00 21.36
5000.00 53.40
10,000.00 106.81
20,000.00 213.62
50,000.00 534.05
100,000.00 1068.10
200,000.00 2136.19
500,000.00 5340.48
1,000,000.00 10,680.97
2,000,000.00 21,361.93
5,000,000.00 53,404.84
10,000,000.00 106,809.67
20,000,000.00 213,619.35
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ