Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu RON có thể được viết L. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


CAD RON
coinmill.com
1.00 3.40
2.00 6.80
5.00 17.00
10.00 34.00
20.00 68.00
50.00 169.99
100.00 339.98
200.00 679.95
500.00 1699.88
1000.00 3399.75
2000.00 6799.51
5000.00 16,998.77
10,000.00 33,997.54
20,000.00 67,995.07
50,000.00 169,987.68
100,000.00 339,975.36
200,000.00 679,950.73
CAD tỷ lệ
11 tháng Tư 2024
RON CAD
coinmill.com
5.00 1.47
10.00 2.94
20.00 5.88
50.00 14.71
100.00 29.41
200.00 58.83
500.00 147.07
1000.00 294.14
2000.00 588.28
5000.00 1470.69
10,000.00 2941.39
20,000.00 5882.78
50,000.00 14,706.95
100,000.00 29,413.90
200,000.00 58,827.79
500,000.00 147,069.48
1,000,000.00 294,138.96
RON tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ