Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Đô la Canada (CAD) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa.


CAD RUR
coinmill.com
1.00 57,280
2.00 114,560
5.00 286,390
10.00 572,790
20.00 1,145,580
50.00 2,863,950
100.00 5,727,890
200.00 11,455,790
500.00 28,639,470
1000.00 57,278,930
2000.00 114,557,860
5000.00 286,394,660
10,000.00 572,789,320
20,000.00 1,145,578,650
50,000.00 2,863,946,620
100,000.00 5,727,893,240
200,000.00 11,455,786,480
CAD tỷ lệ
20 tháng Năm 2026
RUR CAD
coinmill.com
50,000 0.87
100,000 1.75
200,000 3.49
500,000 8.73
1,000,000 17.46
2,000,000 34.92
5,000,000 87.29
10,000,000 174.58
20,000,000 349.17
50,000,000 872.92
100,000,000 1745.84
200,000,000 3491.69
500,000,000 8729.21
1,000,000,000 17,458.43
2,000,000,000 34,916.85
5,000,000,000 87,292.13
10,000,000,000 174,584.26
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ