Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Đô la Canada (CAD) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


CAD RUR
coinmill.com
1.00 58,690
2.00 117,380
5.00 293,450
10.00 586,910
20.00 1,173,810
50.00 2,934,540
100.00 5,869,070
200.00 11,738,150
500.00 29,345,370
1000.00 58,690,740
2000.00 117,381,490
5000.00 293,453,720
10,000.00 586,907,430
20,000.00 1,173,814,860
50,000.00 2,934,537,160
100,000.00 5,869,074,310
200,000.00 11,738,148,630
CAD tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
RUR CAD
coinmill.com
50,000 0.85
100,000 1.70
200,000 3.41
500,000 8.52
1,000,000 17.04
2,000,000 34.08
5,000,000 85.19
10,000,000 170.38
20,000,000 340.77
50,000,000 851.92
100,000,000 1703.85
200,000,000 3407.69
500,000,000 8519.23
1,000,000,000 17,038.46
2,000,000,000 34,076.92
5,000,000,000 85,192.31
10,000,000,000 170,384.62
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ