Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Đô la Canada (CAD) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


CAD TMM
coinmill.com
1.00 12,316
2.00 24,631
5.00 61,578
10.00 123,156
20.00 246,312
50.00 615,781
100.00 1,231,562
200.00 2,463,124
500.00 6,157,811
1000.00 12,315,622
2000.00 24,631,244
5000.00 61,578,110
10,000.00 123,156,221
20,000.00 246,312,442
50,000.00 615,781,105
100,000.00 1,231,562,210
200,000.00 2,463,124,420
CAD tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TMM CAD
coinmill.com
10,000 0.81
20,000 1.62
50,000 4.06
100,000 8.12
200,000 16.24
500,000 40.60
1,000,000 81.20
2,000,000 162.40
5,000,000 405.99
10,000,000 811.98
20,000,000 1623.95
50,000,000 4059.88
100,000,000 8119.77
200,000,000 16,239.54
500,000,000 40,598.84
1,000,000,000 81,197.68
2,000,000,000 162,395.37
TMM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ