Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Đô la Canada (CAD) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


CAD TMM
coinmill.com
1.00 12,332
2.00 24,664
5.00 61,661
10.00 123,322
20.00 246,644
50.00 616,610
100.00 1,233,220
200.00 2,466,439
500.00 6,166,098
1000.00 12,332,196
2000.00 24,664,392
5000.00 61,660,980
10,000.00 123,321,959
20,000.00 246,643,918
50,000.00 616,609,796
100,000.00 1,233,219,591
200,000.00 2,466,439,183
CAD tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
TMM CAD
coinmill.com
10,000 0.81
20,000 1.62
50,000 4.05
100,000 8.11
200,000 16.22
500,000 40.54
1,000,000 81.09
2,000,000 162.18
5,000,000 405.44
10,000,000 810.89
20,000,000 1621.77
50,000,000 4054.43
100,000,000 8108.86
200,000,000 16,217.71
500,000,000 40,544.28
1,000,000,000 81,088.56
2,000,000,000 162,177.12
TMM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ