Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CAD VEF
coinmill.com
1.00 184,445
2.00 368,891
5.00 922,227
10.00 1,844,455
20.00 3,688,910
50.00 9,222,274
100.00 18,444,549
200.00 36,889,097
500.00 92,222,743
1000.00 184,445,486
2000.00 368,890,972
5000.00 922,227,431
10,000.00 1,844,454,861
20,000.00 3,688,909,722
50,000.00 9,222,274,306
100,000.00 18,444,548,611
200,000.00 36,889,097,222
CAD tỷ lệ
25 tháng Ba 2026
VEF CAD
coinmill.com
200,000 1.08
500,000 2.71
1,000,000 5.42
2,000,000 10.84
5,000,000 27.11
10,000,000 54.22
20,000,000 108.43
50,000,000 271.08
100,000,000 542.17
200,000,000 1084.33
500,000,000 2710.83
1,000,000,000 5421.66
2,000,000,000 10,843.31
5,000,000,000 27,108.28
10,000,000,000 54,216.56
20,000,000,000 108,433.12
50,000,000,000 271,082.81
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ