Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


CAD XOF
coinmill.com
1.00 406
2.00 812
5.00 2031
10.00 4061
20.00 8123
50.00 20,306
100.00 40,613
200.00 81,226
500.00 203,064
1000.00 406,128
2000.00 812,256
5000.00 2,030,640
10,000.00 4,061,279
20,000.00 8,122,558
50,000.00 20,306,396
100,000.00 40,612,792
200,000.00 81,225,584
CAD tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XOF CAD
coinmill.com
500 1.23
1000 2.46
2000 4.92
5000 12.31
10,000 24.62
20,000 49.25
50,000 123.11
100,000 246.23
200,000 492.46
500,000 1231.14
1,000,000 2462.28
2,000,000 4924.56
5,000,000 12,311.39
10,000,000 24,622.78
20,000,000 49,245.57
50,000,000 123,113.92
100,000,000 246,227.84
XOF tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ