Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CAD XPT
coinmill.com
1.00 1163.960
2.00 2327.919
5.00 5819.798
10.00 11,639.597
20.00 23,279.193
50.00 58,197.983
100.00 116,395.965
200.00 232,791.930
500.00 581,979.825
1000.00 1,163,959.651
2000.00 2,327,919.302
5000.00 5,819,798.254
10,000.00 11,639,596.508
20,000.00 23,279,193.017
50,000.00 58,197,982.542
100,000.00 116,395,965.084
200,000.00 232,791,930.168
CAD tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XPT CAD
coinmill.com
1000.000 0.86
2000.000 1.72
5000.000 4.30
10,000.000 8.59
20,000.000 17.18
50,000.000 42.96
100,000.000 85.91
200,000.000 171.83
500,000.000 429.57
1,000,000.000 859.14
2,000,000.000 1718.27
5,000,000.000 4295.68
10,000,000.000 8591.36
20,000,000.000 17,182.73
50,000,000.000 42,956.82
100,000,000.000 85,913.63
200,000,000.000 171,827.26
XPT tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ