Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Canada và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Canada. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Canada đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CAD YER
coinmill.com
1.00 197.185
2.00 394.365
5.00 985.915
10.00 1971.830
20.00 3943.660
50.00 9859.145
100.00 19,718.295
200.00 39,436.585
500.00 98,591.465
1000.00 197,182.925
2000.00 394,365.855
5000.00 985,914.635
10,000.00 1,971,829.270
20,000.00 3,943,658.535
50,000.00 9,859,146.340
100,000.00 19,718,292.685
200,000.00 39,436,585.365
CAD tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
YER CAD
coinmill.com
200.000 1.01
500.000 2.54
1000.000 5.07
2000.000 10.14
5000.000 25.36
10,000.000 50.71
20,000.000 101.43
50,000.000 253.57
100,000.000 507.14
200,000.000 1014.29
500,000.000 2535.72
1,000,000.000 5071.43
2,000,000.000 10,142.87
5,000,000.000 25,357.16
10,000,000.000 50,714.33
20,000,000.000 101,428.66
50,000,000.000 253,571.65
YER tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ