Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


CDF CZK
coinmill.com
2000.00 19
5000.00 46
10,000.00 93
20,000.00 185
50,000.00 463
100,000.00 926
200,000.00 1853
500,000.00 4632
1,000,000.00 9263
2,000,000.00 18,526
5,000,000.00 46,316
10,000,000.00 92,632
20,000,000.00 185,263
50,000,000.00 463,159
100,000,000.00 926,317
200,000,000.00 1,852,634
500,000,000.00 4,631,586
CDF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CZK CDF
coinmill.com
20 2159.09
50 5397.72
100 10,795.44
200 21,590.88
500 53,977.19
1000 107,954.38
2000 215,908.76
5000 539,771.89
10,000 1,079,543.78
20,000 2,159,087.57
50,000 5,397,718.92
100,000 10,795,437.84
200,000 21,590,875.69
500,000 53,977,189.22
1,000,000 107,954,378.44
2,000,000 215,908,756.89
5,000,000 539,771,892.22
CZK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ