Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


CDF CZK
coinmill.com
2000.00 20
5000.00 50
10,000.00 100
20,000.00 200
50,000.00 501
100,000.00 1002
200,000.00 2003
500,000.00 5008
1,000,000.00 10,016
2,000,000.00 20,033
5,000,000.00 50,081
10,000,000.00 100,163
20,000,000.00 200,326
50,000,000.00 500,814
100,000,000.00 1,001,628
200,000,000.00 2,003,257
500,000,000.00 5,008,142
CDF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CZK CDF
coinmill.com
20 1996.75
50 4991.87
100 9983.74
200 19,967.48
500 49,918.71
1000 99,837.42
2000 199,674.83
5000 499,187.08
10,000 998,374.16
20,000 1,996,748.32
50,000 4,991,870.79
100,000 9,983,741.58
200,000 19,967,483.16
500,000 49,918,707.90
1,000,000 99,837,415.80
2,000,000 199,674,831.60
5,000,000 499,187,079.00
CZK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ