Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


CDF CZK
coinmill.com
2000.00 19
5000.00 47
10,000.00 94
20,000.00 188
50,000.00 470
100,000.00 941
200,000.00 1881
500,000.00 4704
1,000,000.00 9407
2,000,000.00 18,815
5,000,000.00 47,037
10,000,000.00 94,074
20,000,000.00 188,147
50,000,000.00 470,368
100,000,000.00 940,737
200,000,000.00 1,881,473
500,000,000.00 4,703,683
CDF tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
CZK CDF
coinmill.com
20 2125.99
50 5314.98
100 10,629.97
200 21,259.94
500 53,149.84
1000 106,299.69
2000 212,599.37
5000 531,498.43
10,000 1,062,996.86
20,000 2,125,993.71
50,000 5,314,984.28
100,000 10,629,968.55
200,000 21,259,937.11
500,000 53,149,842.77
1,000,000 106,299,685.53
2,000,000 212,599,371.07
5,000,000 531,498,427.67
CZK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ