Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


CDF CZK
coinmill.com
0.00 24
0.00 48
0.00 95
0.01 238
0.01 477
0.02 954
0.05 2384
0.10 4768
0.20 9536
0.50 23,840
1.00 47,680
2.00 95,359
5.00 238,399
10.00 476,797
20.00 953,594
50.00 2,383,986
100.00 4,767,972
CDF tỷ lệ
29 tháng Tám 2026
CZK CDF
coinmill.com
20 0.00
50 0.00
100 0.00
200 0.00
500 0.01
1000 0.02
2000 0.04
5000 0.10
10,000 0.21
20,000 0.42
50,000 1.05
100,000 2.10
200,000 4.19
500,000 10.49
1,000,000 20.97
2,000,000 41.95
5,000,000 104.87
CZK tỷ lệ
27 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ