Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Ethereum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereums hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). The Ethereum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa.


CDF ETH
coinmill.com
2000.00 0.0003772
5000.00 0.0009429
10,000.00 0.0018858
20,000.00 0.0037716
50,000.00 0.0094289
100,000.00 0.0188579
200,000.00 0.0377157
500,000.00 0.0942893
1,000,000.00 0.1885785
2,000,000.00 0.3771571
5,000,000.00 0.9428927
10,000,000.00 1.8857854
20,000,000.00 3.7715709
50,000,000.00 9.4289272
100,000,000.00 18.8578545
200,000,000.00 37.7157089
500,000,000.00 94.2892724
CDF tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
ETH CDF
coinmill.com
0.0005000 2651.42
0.0010000 5302.83
0.0020000 10,605.66
0.0050000 26,514.15
0.0100000 53,028.30
0.0200000 106,056.60
0.0500000 265,141.51
0.1000000 530,283.02
0.2000000 1,060,566.04
0.5000000 2,651,415.09
1.0000000 5,302,830.19
2.0000000 10,605,660.38
5.0000000 26,514,150.94
10.0000000 53,028,301.89
20.0000000 106,056,603.77
50.0000000 265,141,509.43
100.0000000 530,283,018.87
ETH tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ