Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Franc Congolais (CDF) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


CDF GBX
coinmill.com
2000.00 67
5000.00 166
10,000.00 333
20,000.00 666
50,000.00 1664
100,000.00 3328
200,000.00 6655
500,000.00 16,639
1,000,000.00 33,277
2,000,000.00 66,554
5,000,000.00 166,385
10,000,000.00 332,771
20,000,000.00 665,541
50,000,000.00 1,663,853
100,000,000.00 3,327,706
200,000,000.00 6,655,411
500,000,000.00 16,638,528
CDF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
GBX CDF
coinmill.com
50 1502.54
100 3005.07
200 6010.15
500 15,025.37
1000 30,050.73
2000 60,101.47
5000 150,253.67
10,000 300,507.35
20,000 601,014.70
50,000 1,502,536.74
100,000 3,005,073.48
200,000 6,010,146.97
500,000 15,025,367.42
1,000,000 30,050,734.84
2,000,000 60,101,469.69
5,000,000 150,253,674.22
10,000,000 300,507,348.44
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ