Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Franc Congolais (CDF) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


CDF GBX
coinmill.com
2000.00 66
5000.00 165
10,000.00 330
20,000.00 660
50,000.00 1651
100,000.00 3302
200,000.00 6604
500,000.00 16,510
1,000,000.00 33,020
2,000,000.00 66,039
5,000,000.00 165,098
10,000,000.00 330,197
20,000,000.00 660,393
50,000,000.00 1,650,983
100,000,000.00 3,301,965
200,000,000.00 6,603,930
500,000,000.00 16,509,825
CDF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
GBX CDF
coinmill.com
50 1514.25
100 3028.50
200 6057.00
500 15,142.50
1000 30,285.00
2000 60,569.99
5000 151,424.98
10,000 302,849.97
20,000 605,699.94
50,000 1,514,249.85
100,000 3,028,499.69
200,000 6,056,999.39
500,000 15,142,498.47
1,000,000 30,284,996.94
2,000,000 60,569,993.88
5,000,000 151,424,984.69
10,000,000 302,849,969.38
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ