Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Lari Georgia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Georgian Lari hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa.


CDF GEL
coinmill.com
1000.00 1.75
2000.00 3.49
5000.00 8.74
10,000.00 17.47
20,000.00 34.94
50,000.00 87.36
100,000.00 174.72
200,000.00 349.44
500,000.00 873.60
1,000,000.00 1747.21
2,000,000.00 3494.42
5,000,000.00 8736.05
10,000,000.00 17,472.09
20,000,000.00 34,944.18
50,000,000.00 87,360.46
100,000,000.00 174,720.92
200,000,000.00 349,441.85
CDF tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
GEL CDF
coinmill.com
2.00 1144.68
5.00 2861.71
10.00 5723.41
20.00 11,446.83
50.00 28,617.06
100.00 57,234.13
200.00 114,468.26
500.00 286,170.65
1000.00 572,341.29
2000.00 1,144,682.59
5000.00 2,861,706.47
10,000.00 5,723,412.93
20,000.00 11,446,825.86
50,000.00 28,617,064.66
100,000.00 57,234,129.32
200,000.00 114,468,258.64
500,000.00 286,170,646.61
GEL tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ