Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


CDF GNF
coinmill.com
1000.00 5543
2000.00 11,085
5000.00 27,713
10,000.00 55,425
20,000.00 110,850
50,000.00 277,126
100,000.00 554,251
200,000.00 1,108,503
500,000.00 2,771,257
1,000,000.00 5,542,515
2,000,000.00 11,085,029
5,000,000.00 27,712,573
10,000,000.00 55,425,146
20,000,000.00 110,850,293
50,000,000.00 277,125,732
100,000,000.00 554,251,464
200,000,000.00 1,108,502,928
CDF tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
GNF CDF
coinmill.com
5000 902.12
10,000 1804.24
20,000 3608.47
50,000 9021.18
100,000 18,042.35
200,000 36,084.70
500,000 90,211.76
1,000,000 180,423.52
2,000,000 360,847.04
5,000,000 902,117.60
10,000,000 1,804,235.20
20,000,000 3,608,470.40
50,000,000 9,021,175.99
100,000,000 18,042,351.98
200,000,000 36,084,703.97
500,000,000 90,211,759.91
1,000,000,000 180,423,519.83
GNF tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ