Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


CDF GNF
coinmill.com
2000.00 7569
5000.00 18,922
10,000.00 37,844
20,000.00 75,689
50,000.00 189,222
100,000.00 378,443
200,000.00 756,886
500,000.00 1,892,216
1,000,000.00 3,784,431
2,000,000.00 7,568,862
5,000,000.00 18,922,156
10,000,000.00 37,844,311
20,000,000.00 75,688,623
50,000,000.00 189,221,557
100,000,000.00 378,443,114
200,000,000.00 756,886,228
500,000,000.00 1,892,215,569
CDF tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
GNF CDF
coinmill.com
5000 1321.20
10,000 2642.41
20,000 5284.81
50,000 13,212.03
100,000 26,424.05
200,000 52,848.10
500,000 132,120.25
1,000,000 264,240.51
2,000,000 528,481.01
5,000,000 1,321,202.53
10,000,000 2,642,405.06
20,000,000 5,284,810.13
50,000,000 13,212,025.32
100,000,000 26,424,050.63
200,000,000 52,848,101.27
500,000,000 132,120,253.16
1,000,000,000 264,240,506.33
GNF tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ