Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CDF IRR
coinmill.com
2000.00 1,630,770
5000.00 4,076,925
10,000.00 8,153,845
20,000.00 16,307,690
50,000.00 40,769,230
100,000.00 81,538,460
200,000.00 163,076,925
500,000.00 407,692,310
1,000,000.00 815,384,615
2,000,000.00 1,630,769,230
5,000,000.00 4,076,923,075
10,000,000.00 8,153,846,155
20,000,000.00 16,307,692,310
50,000,000.00 40,769,230,770
100,000,000.00 81,538,461,540
200,000,000.00 163,076,923,075
500,000,000.00 407,692,307,690
CDF tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR CDF
coinmill.com
1,000,000 1226.42
2,000,000 2452.83
5,000,000 6132.08
10,000,000 12,264.15
20,000,000 24,528.30
50,000,000 61,320.75
100,000,000 122,641.51
200,000,000 245,283.02
500,000,000 613,207.55
1,000,000,000 1,226,415.09
2,000,000,000 2,452,830.19
5,000,000,000 6,132,075.47
10,000,000,000 12,264,150.94
20,000,000,000 24,528,301.89
50,000,000,000 61,320,754.72
100,000,000,000 122,641,509.43
200,000,000,000 245,283,018.87
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ