Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Franc Congolais (CDF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


CDF ITL
coinmill.com
2000.00 1487
5000.00 3718
10,000.00 7436
20,000.00 14,872
50,000.00 37,181
100,000.00 74,362
200,000.00 148,724
500,000.00 371,809
1,000,000.00 743,618
2,000,000.00 1,487,236
5,000,000.00 3,718,090
10,000,000.00 7,436,180
20,000,000.00 14,872,360
50,000,000.00 37,180,900
100,000,000.00 74,361,800
200,000,000.00 148,723,600
500,000,000.00 371,809,000
CDF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL CDF
coinmill.com
1000 1344.78
2000 2689.55
5000 6723.88
10,000 13,447.76
20,000 26,895.53
50,000 67,238.82
100,000 134,477.65
200,000 268,955.30
500,000 672,388.24
1,000,000 1,344,776.48
2,000,000 2,689,552.97
5,000,000 6,723,882.42
10,000,000 13,447,764.85
20,000,000 26,895,529.70
50,000,000 67,238,824.25
100,000,000 134,477,648.50
200,000,000 268,955,297.00
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ