Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Franc Congolais (CDF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


CDF ITL
coinmill.com
2000.00 1439
5000.00 3598
10,000.00 7195
20,000.00 14,391
50,000.00 35,976
100,000.00 71,953
200,000.00 143,906
500,000.00 359,764
1,000,000.00 719,528
2,000,000.00 1,439,057
5,000,000.00 3,597,642
10,000,000.00 7,195,283
20,000,000.00 14,390,566
50,000,000.00 35,976,416
100,000,000.00 71,952,832
200,000,000.00 143,905,664
500,000,000.00 359,764,160
CDF tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
ITL CDF
coinmill.com
1000 1389.80
2000 2779.60
5000 6949.00
10,000 13,897.99
20,000 27,795.99
50,000 69,489.97
100,000 138,979.94
200,000 277,959.87
500,000 694,899.68
1,000,000 1,389,799.36
2,000,000 2,779,598.73
5,000,000 6,948,996.82
10,000,000 13,897,993.63
20,000,000 27,795,987.26
50,000,000 69,489,968.15
100,000,000 138,979,936.31
200,000,000 277,959,872.61
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ