Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Franc Congolais (CDF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


CDF ITL
coinmill.com
2000.00 1495
5000.00 3737
10,000.00 7474
20,000.00 14,948
50,000.00 37,371
100,000.00 74,742
200,000.00 149,485
500,000.00 373,712
1,000,000.00 747,425
2,000,000.00 1,494,849
5,000,000.00 3,737,123
10,000,000.00 7,474,246
20,000,000.00 14,948,491
50,000,000.00 37,371,228
100,000,000.00 74,742,456
200,000,000.00 149,484,912
500,000,000.00 373,712,279
CDF tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
ITL CDF
coinmill.com
1000 1337.93
2000 2675.86
5000 6689.64
10,000 13,379.28
20,000 26,758.55
50,000 66,896.38
100,000 133,792.77
200,000 267,585.53
500,000 668,963.84
1,000,000 1,337,927.67
2,000,000 2,675,855.35
5,000,000 6,689,638.36
10,000,000 13,379,276.73
20,000,000 26,758,553.46
50,000,000 66,896,383.65
100,000,000 133,792,767.30
200,000,000 267,585,534.59
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ