Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


CDF JPY
coinmill.com
2000.00 144
5000.00 360
10,000.00 719
20,000.00 1438
50,000.00 3596
100,000.00 7192
200,000.00 14,385
500,000.00 35,962
1,000,000.00 71,923
2,000,000.00 143,846
5,000,000.00 359,616
10,000,000.00 719,231
20,000,000.00 1,438,462
50,000,000.00 3,596,156
100,000,000.00 7,192,312
200,000,000.00 14,384,624
500,000,000.00 35,961,559
CDF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY CDF
coinmill.com
100 1390.37
200 2780.75
500 6951.87
1000 13,903.74
2000 27,807.47
5000 69,518.68
10,000 139,037.35
20,000 278,074.71
50,000 695,186.77
100,000 1,390,373.55
200,000 2,780,747.09
500,000 6,951,867.73
1,000,000 13,903,735.46
2,000,000 27,807,470.91
5,000,000 69,518,677.28
10,000,000 139,037,354.56
20,000,000 278,074,709.12
JPY tỷ lệ
14 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ