Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


CDF JPY
coinmill.com
2000.00 142
5000.00 356
10,000.00 712
20,000.00 1424
50,000.00 3561
100,000.00 7121
200,000.00 14,243
500,000.00 35,606
1,000,000.00 71,213
2,000,000.00 142,425
5,000,000.00 356,064
10,000,000.00 712,127
20,000,000.00 1,424,254
50,000,000.00 3,560,635
100,000,000.00 7,121,271
200,000,000.00 14,242,542
500,000,000.00 35,606,355
CDF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY CDF
coinmill.com
100 1404.24
200 2808.49
500 7021.22
1000 14,042.44
2000 28,084.87
5000 70,212.19
10,000 140,424.37
20,000 280,848.74
50,000 702,121.86
100,000 1,404,243.72
200,000 2,808,487.45
500,000 7,021,218.62
1,000,000 14,042,437.23
2,000,000 28,084,874.46
5,000,000 70,212,186.16
10,000,000 140,424,372.32
20,000,000 280,848,744.64
JPY tỷ lệ
28 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ