Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CDF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


CDF JPY
coinmill.com
2000.00 143
5000.00 356
10,000.00 713
20,000.00 1426
50,000.00 3564
100,000.00 7128
200,000.00 14,256
500,000.00 35,640
1,000,000.00 71,281
2,000,000.00 142,562
5,000,000.00 356,404
10,000,000.00 712,808
20,000,000.00 1,425,616
50,000,000.00 3,564,039
100,000,000.00 7,128,078
200,000,000.00 14,256,157
500,000,000.00 35,640,392
CDF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY CDF
coinmill.com
100 1402.90
200 2805.81
500 7014.51
1000 14,029.03
2000 28,058.05
5000 70,145.13
10,000 140,290.26
20,000 280,580.53
50,000 701,451.32
100,000 1,402,902.63
200,000 2,805,805.27
500,000 7,014,513.17
1,000,000 14,029,026.33
2,000,000 28,058,052.66
5,000,000 70,145,131.66
10,000,000 140,290,263.32
20,000,000 280,580,526.64
JPY tỷ lệ
14 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ