Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa.


CDF KGS
coinmill.com
2000.00 75
5000.00 188
10,000.00 377
20,000.00 753
50,000.00 1884
100,000.00 3767
200,000.00 7535
500,000.00 18,837
1,000,000.00 37,673
2,000,000.00 75,347
5,000,000.00 188,366
10,000,000.00 376,733
20,000,000.00 753,465
50,000,000.00 1,883,663
100,000,000.00 3,767,326
200,000,000.00 7,534,652
500,000,000.00 18,836,631
CDF tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
KGS CDF
coinmill.com
50 1327.20
100 2654.40
200 5308.81
500 13,272.01
1000 26,544.03
2000 53,088.05
5000 132,720.13
10,000 265,440.25
20,000 530,880.50
50,000 1,327,201.26
100,000 2,654,402.52
200,000 5,308,805.03
500,000 13,272,012.58
1,000,000 26,544,025.16
2,000,000 53,088,050.31
5,000,000 132,720,125.79
10,000,000 265,440,251.57
KGS tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ