Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


CDF KGS
coinmill.com
1000.00 43
2000.00 86
5000.00 214
10,000.00 428
20,000.00 855
50,000.00 2139
100,000.00 4277
200,000.00 8555
500,000.00 21,387
1,000,000.00 42,775
2,000,000.00 85,549
5,000,000.00 213,873
10,000,000.00 427,747
20,000,000.00 855,494
50,000,000.00 2,138,734
100,000,000.00 4,277,469
200,000,000.00 8,554,937
CDF tỷ lệ
21 tháng Tư 2021
KGS CDF
coinmill.com
50 1168.92
100 2337.83
200 4675.66
500 11,689.16
1000 23,378.31
2000 46,756.63
5000 116,891.57
10,000 233,783.13
20,000 467,566.26
50,000 1,168,915.66
100,000 2,337,831.31
200,000 4,675,662.62
500,000 11,689,156.56
1,000,000 23,378,313.12
2,000,000 46,756,626.23
5,000,000 116,891,565.58
10,000,000 233,783,131.16
KGS tỷ lệ
21 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ