Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


CDF KHR
coinmill.com
2000.00 3500
5000.00 8800
10,000.00 17,500
20,000.00 35,000
50,000.00 87,600
100,000.00 175,100
200,000.00 350,300
500,000.00 875,700
1,000,000.00 1,751,400
2,000,000.00 3,502,800
5,000,000.00 8,756,900
10,000,000.00 17,513,800
20,000,000.00 35,027,600
50,000,000.00 87,569,100
100,000,000.00 175,138,100
200,000,000.00 350,276,200
500,000,000.00 875,690,600
CDF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
KHR CDF
coinmill.com
5000 2854.89
10,000 5709.78
20,000 11,419.56
50,000 28,548.90
100,000 57,097.79
200,000 114,195.58
500,000 285,488.96
1,000,000 570,977.92
2,000,000 1,141,955.84
5,000,000 2,854,889.59
10,000,000 5,709,779.18
20,000,000 11,419,558.36
50,000,000 28,548,895.90
100,000,000 57,097,791.80
200,000,000 114,195,583.60
500,000,000 285,488,958.99
1,000,000,000 570,977,917.98
KHR tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ