Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


CDF LKR
coinmill.com
2000.00 287
5000.00 717
10,000.00 1434
20,000.00 2869
50,000.00 7172
100,000.00 14,344
200,000.00 28,687
500,000.00 71,719
1,000,000.00 143,437
2,000,000.00 286,874
5,000,000.00 717,185
10,000,000.00 1,434,371
20,000,000.00 2,868,742
50,000,000.00 7,171,854
100,000,000.00 14,343,708
200,000,000.00 28,687,415
500,000,000.00 71,718,539
CDF tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
LKR CDF
coinmill.com
200 1394.34
500 3485.85
1000 6971.70
2000 13,943.40
5000 34,858.49
10,000 69,716.98
20,000 139,433.96
50,000 348,584.91
100,000 697,169.81
200,000 1,394,339.62
500,000 3,485,849.06
1,000,000 6,971,698.11
2,000,000 13,943,396.23
5,000,000 34,858,490.57
10,000,000 69,716,981.13
20,000,000 139,433,962.26
50,000,000 348,584,905.66
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ